basic
tính từ- basics
basic nghĩa là cơ bản.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
pertaining to or constituting a base or basis
→liên quan đến hoặc cấu thành một cơ sở hoặc cơ sở
Trái nghĩa:incidentalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)visual basic278 lần trong kho sáchbasic concepts182 lần trong kho sáchbasic psychological190 lần trong kho sáchbasic needs424 lần trong kho sáchbasic principles266 lần trong kho sáchbasic emotions236 lần trong kho sáchbasic unit129 lần trong kho sáchbasic skills114 lần trong kho sách - 2tính từA2
reduced to the simplest and most significant form possible without loss of generality
→được rút gọn về dạng đơn giản nhất và có ý nghĩa nhất có thể mà không mất tính tổng quát
Đồng nghĩa:canonic, canonical - 3tính từA2
serving as a base or starting point
→đóng vai trò là cơ sở hoặc điểm khởi đầu
Đồng nghĩa:introductory
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa basic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Here we are using a very basic example to display a label inside a window.Print books, paper and pencil, and maybe some word processing—shouldn’t that be enough of the basics to prepare students?The articles in Basic contains sufficient knowledge to write simple programs in Scala.Once the functional specifications have be defined, design engineers can begin to fill out the basic architecture of the chip.Khi các thông số kỹ thuật chức năng đã được xác định, các kỹ sư thiết kế có thể bắt đầu điền vào kiến trúc cơ bản của chip.
Some follow Marx in trying to identify the basic dimensions of society that explain the other dimensions, most emphasizing either economic production or political power.Một số người theo Marx trong việc cố gắng xác định các khía cạnh cơ bản của xã hội để giải thích các khía cạnh khác, hầu hết nhấn mạnh vào sản xuất kinh tế hoặc quyền lực chính trị.
However, before we hit head-on to becoming a great writer, I'm going to cover some basic steps.Tuy nhiên, trước khi chúng ta bắt đầu trở thành một nhà văn vĩ đại, tôi sẽ đề cập đến một số bước cơ bản.
After the "basic" sections of the book, we will delve into specific methods of analyzing and designing control systems.Sau những phần “cơ bản” của cuốn sách, chúng ta sẽ đi sâu vào các phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống điều khiển cụ thể.
While the many uniquenesses are important and deserve additional research, it is important to focus on essential characteristics of facilitation as a basic starting point.Mặc dù có nhiều điểm độc đáo quan trọng và đáng được nghiên cứu thêm nhưng điều quan trọng là phải tập trung vào các đặc điểm cơ bản của hoạt động hỗ trợ như một điểm khởi đầu cơ bản.
Although he still used the basic Schlieffen Plan, he modified it considerably to meet the new conditions.This is the basic information required for new riders to negotiate transit from that stop.During this step, we implement all the architecture with a basic interface.That is why these basic beliefs are normally anchored very securely and we do not give them up easily.Câu hỏi thường gặp về basic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. basic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
basic có nghĩa chính là: liên quan đến hoặc cấu thành một cơ sở hoặc cơ sở. Định nghĩa tiếng Anh: "pertaining to or constituting a base or basis".
2. basic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
basic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của basic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), basic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbeɪsɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. basic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ basic được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của basic gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của basic gồm: basics.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với basic là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: visual basic, basic concepts, basic psychological, basic needs, basic principles.
7. basic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: canonic, canonical, introductory. Các từ trái nghĩa tương phản: incidental. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến basic?
Từ basic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với basic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Here we are using a very basic example to display a label inside a window.". Câu văn minh họa cách dùng basic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng basic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.