Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “living”

250 câu thật có từ living hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: living nghĩa là sống. living là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the experience of being alive. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ living

Danh sách câu dẫn chứng (21 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ living

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ living trong kho câu?
Kho câu có 250 câu có từ living hoặc các dạng của từ, trích từ 167 tác phẩm và tài liệu. 15 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ living xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ living gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 64 câu, rồi Bậc B1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ living?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ living: Câu phủ định (53 câu), Quá khứ đơn (36 câu), Quá khứ tiếp diễn (24 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.