Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “abstract”

357 câu thật có từ abstract hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: abstract nghĩa là trừu tượng. abstract là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: existing only in the mind. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ abstract

Danh sách câu dẫn chứng (16 câu)

Từ hay đi cùng abstract

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
abstract concepts124 lần
abstract ideas379 lần
abstract algebra79 lần
abstract reasoning91 lần
abstract conceptions52 lần
abstract principles124 lần
abstract speculation56 lần
chemical abstract65 lần
purely abstract55 lần
abstract syntax35 lần
abstract notions57 lần
abstract concept55 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ abstract

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ abstract trong kho câu?
Kho câu có 357 câu có từ abstract hoặc các dạng của từ, trích từ 300 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ abstract xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ abstract gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 117 câu, rồi Bậc B1 với 105 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ abstract?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ abstract: Câu phủ định (47 câu), can và could (35 câu), Quá khứ đơn (28 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.