E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: abstract

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “abstract”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “abstract”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
abstract conceptslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
abstract ideaslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 379 lần
abstract algebralogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
abstract reasoninglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
abstract conceptionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
abstract principleslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
abstract speculationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
chemical abstractlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
purely abstractlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
abstract syntaxlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
abstract notionslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
abstract conceptlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần

Đối chiếu cách dùng của “abstract”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.