Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “go”

27.362 câu thật có từ go hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: go nghĩa là đi. go là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: change location; move, travel, or proceed, also metaphorically. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ go

Danh sách câu dẫn chứng (27.362 câu)

  • A buzz and hum go up around me, as if the boys were so many bluebottles.

    Từ trong câu: buzz, go, up, around, boy, many

    Charles Dickens, David Copperfield · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • “You go that way, Oogly,” he whispered and pointed towards the brook.

    Từ trong câu: whisper, go, way, point, toward

    Albert M. Treynor, Snow-blind · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • Go upstairs; I have something to say to Ellen Dean in private.

    Từ trong câu: private, go, upstairs, something

    Emily Brontë, Wuthering Heights · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • I'm not going to take the chance of Mrs. Calthrop or her son arriving over here."

    Từ trong câu: son, go, take, chance, mr, arrive

    Amy Le Feuvre, Jock's inheritance · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US

  • Will he go forth, and receive the early sunbeams on his brow?

    Từ trong câu: receive, go, forth, early

    Nathaniel Hawthorne, The House of the Seven Gables · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • “Isn’t there a bottle of lotion to go with this?” he asked.

    Từ trong câu: bottle, go, ask

    Carolyn Wells, Spooky Hollow · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • “To-morrow we shall go back after it,” he announced to D’Arnot.

    Từ trong câu: announce, go, back

    Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • I would gladly have gone and seen that every comfort was provided.”

    Từ trong câu: comfort, go, see, every, provide

    Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • “Go to blazes,” said the doctor contemptuously, advancing a step toward Carmody.

    Từ trong câu: contemptuously, go, blaze, doctor, advance, step, toward

    Herman Landon, The unknown seven · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • Keith and I are going to Glasgow on Monday for the night.

    Từ trong câu: monday, go, night

    Maud Diver, Unconquered · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • Will you go out on the terrace and look at the sunset?

    Từ trong câu: sunset, go, out, terrace, look

    Oscar Wilde, Lady Windermere's Fan · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • “Well, I’m damned,” said the man, “and I was going to ask you to marry me.”

    Từ trong câu: say, go, well, damn, man, ask, marry

    Warwick Deeping, The prophetic marriage · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • “They’ve just told me that Mr. George has gone back to town.

    Từ trong câu: town, go, tell, mr, back

    Edgar Wallace, The fourth plague · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US

  • He will not go to work in the dark on this structure, with drug or surgery.

    Từ trong câu: surgery, go, work, dark, structure, drug

    Delia Salter Bacon, The Philosophy of the Plays of Shakspere Unfolded · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • Go to! y' are too cunning for a livelihood of seventy shillings.

    Từ trong câu: seventy, go, you

    Robert Louis Stevenson, The Black Arrow: A Tale of the Two Roses · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • It will go hard with the slaves, no doubt, upon the trial.”

    Từ trong câu: trial, go, hard, slave, doubt

    Mark Twain, A Connecticut Yankee in King Arthur's Court · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • This campaign is the only one that is going to be fought.

    Từ trong câu: campaign, go, fight

    Mark Twain, A Connecticut Yankee in King Arthur's Court · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • Go ahead you, and keep out in pretty open water, that I mayn’t get fouled again.’

    Từ trong câu: ahead, go, keep, out, pretty, open, water, get

    Charles Dickens, Our Mutual Friend · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • ‘Don’t go away, Miss Hexam,’ he said in a submissive manner, speaking thickly and with difficulty.

    Từ trong câu: thickly, go, away, miss, manner, speak, difficulty

    Charles Dickens, Our Mutual Friend · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • A reviving impression goes round the table that Eugene is coming out.

    Từ trong câu: impression, go, round, table, come, out

    Charles Dickens, Our Mutual Friend · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • Going out earlier than he was accustomed to do, he encountered the cherub at the door.

    Từ trong câu: encounter, go, out, early, accustom, door

    Charles Dickens, Our Mutual Friend · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • I ain’t a goin’ to be drownded and not paid for it!’

    Từ trong câu: paid, go

    Charles Dickens, Our Mutual Friend · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • ‘Shall I go for the police?’ inquired Miss Jenny, with a nimble start towards the door.

    Từ trong câu: police, go, inquire, miss, start, toward, door

    Charles Dickens, Our Mutual Friend · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • “Go ahead,” he says, and I see Jim chirk up to listen.

    Từ trong câu: ahead, go, see, up, listen

    Mark Twain, Tom Sawyer Abroad · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • But there was his faithfulness, and he went back to be betrayed yet a third time.

    Từ trong câu: third, go, back, time

    Jack London, White Fang · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • Jake was going to play deef and dumb here, so the neighbors wouldn’t know his voice.

    Từ trong câu: neighbor, go, play, dumb, know, voice

    Mark Twain, Tom Sawyer, Detective · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US

  • ‘Are you going by the boat, ma’am,’ he had asked her encouragingly.

    Từ trong câu: boat, go, ma'am, ask

    Joseph Conrad, The Secret Agent: A Simple Tale · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US

  • We can go further by creating subdivisions of subdivisions of space.

    Từ trong câu: subdivision, go, further, create, space

    «Topology», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=3011 (bản sửa đổi 10592164) · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Some radiation can go through the human body and other objects.

    Từ trong câu: radiation, go, human, body, object

    «Ionizing radiation», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=4753 (bản sửa đổi 9538416) · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • She went to the drawer where the diary was kept, and she gave it to Otto Frank.

    Từ trong câu: drawer, go, diary, keep, give, frank

    «Anne Frank», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=6312 (bản sửa đổi 10902616) · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng go nằm ở trang từ điển: go đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ go

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ go trong kho câu?
Kho câu có 27.362 câu có từ go hoặc các dạng của từ, trích từ 8.733 tác phẩm và tài liệu. 381 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ go xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ go gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 7.835 câu, rồi Bậc B1 với 5.056 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.