E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “elsewhere”

375 câu thật có từ elsewhere hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: elsewhere nghĩa là nơi khác. elsewhere là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in or to another place. Xem trang từ điển đầy đủ

Câu hỏi thường gặp về câu có từ elsewhere

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ elsewhere trong kho câu?
Kho câu có 375 câu có từ elsewhere hoặc các dạng của từ, trích từ 343 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ elsewhere xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ elsewhere gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 103 câu, rồi Bậc B1 với 78 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ elsewhere?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ elsewhere: Câu phủ định (58 câu), Hiện tại hoàn thành (36 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (35 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.