migration
danh từB2- migrations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
migration nghĩa là di cư (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
migration là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the movement of persons from one country or locality to another.
Các nét nghĩa của từ migration
- 1
danh từB2
the movement of persons from one country or locality to another
sự di chuyển của người từ quốc gia hoặc địa phương này sang quốc gia hoặc địa phương khácdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
annual migration68 lần trong kho sách
seasonal migration14 lần trong kho sách
aryan migration12 lần trong kho sách
neuronal migration10 lần trong kho sách
autumnal migration15 lần trong kho sách
periodical migration15 lần trong kho sách
migration patterns27 lần trong kho sách
oceanic migration9 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a group of people migrating together (especially in some given time period)
một nhóm người di cư cùng nhau (đặc biệt là trong một khoảng thời gian nhất định)dịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
(chemistry) the nonrandom movement of an atom or radical from one place to another within a molecule
(hóa học) sự chuyển động không ngẫu nhiên của một nguyên tử hoặc gốc tự do từ nơi này sang nơi khác trong phân tửdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về migration
migration nghĩa là gì?
migration nghĩa là di cư (bản dịch máy, chưa biên tập). migration là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the movement of persons from one country or locality to another.
migration dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ migration có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
migration được dùng trong câu như thế nào?
Would there ever again come to him such cause for migration? (Anthony Trollope, Phineas Redux. Nguồn: Project Gutenberg #18640.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/migration, mã đối chiếu EV-94A628FE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng