Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “commercial”

645 câu thật có từ commercial hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: commercial nghĩa là thương mại. commercial là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: connected with or engaged in or sponsored by or used in commerce or commercial enterprises. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ commercial

Danh sách câu dẫn chứng (19 câu)

Từ hay đi cùng commercial

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
commercial traveller359 lần
commercial advertiser182 lần
commercial intercourse270 lần
commercial transactions176 lần
commercial enterprise244 lần
commercial traveler126 lần
commercial prosperity173 lần
commercial interests275 lần
commercial pursuits120 lần
commercial stations154 lần
commercial purposes183 lần
commercial treaty135 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ commercial

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ commercial trong kho câu?
Kho câu có 645 câu có từ commercial hoặc các dạng của từ, trích từ 522 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ commercial xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ commercial gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 206 câu, rồi Bậc C1 với 187 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ commercial?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ commercial: Câu phủ định (56 câu), Hiện tại hoàn thành (40 câu), Quá khứ đơn (35 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.