scholarly
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
scholarly nghĩa là học thuật.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C2
tính từ
characteristic of scholars or scholarship
→đặc điểm của học giả hoặc học giả
Trái nghĩa:unscholarlyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Kho ngữ liệu 1 tỷ từ →scholarly publishing102 lần trong kho sáchscholarly communications74 lần trong kho sáchscholarly attainments27 lần trong kho sáchreassembling scholarly16 lần trong kho sáchscholarly journals39 lần trong kho sáchscholarly communication174 lần trong kho sáchscholarly editions30 lần trong kho sáchscholarly publications26 lần trong kho sách
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa scholarly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"His delivery," says a candid and scholarly critic, "was rather earnest than passionate.Today, Tamakatsuma is seen as an important scholarly work of its time.Ngày nay, Tamakatsuma được coi là một tác phẩm học thuật quan trọng của thời đại.
Scholarly methods are of utmost importance to universities and are the underlying purpose to everything a university does.Các phương pháp học thuật là vô cùng quan trọng đối với các trường đại học và là mục đích cơ bản của mọi hoạt động mà một trường đại học thực hiện.
In spite of all drawbacks, however, his book shows an abiding taste for scholarly pursuits, and therefore deserves a certain kind of praise.From the scholarly side, then, if not from the dress side, there is much to be said for the cap and gown.Only at last her father remarked that his darling was very silent--shy, he thought, with her grand scholarly cousin.Cuối cùng, cha cô mới nhận ra rằng con yêu của ông rất im lặng - ông nghĩ, nhút nhát với người anh họ học thức lớn của cô.
The digital medium has also motivated a novel scope of knowledge outreach fueled by open access advocacy and practices by numerous scholars and scholarly groups.The often taught and scholarly discussed 'classics of international law' seldom include contributions of women.Knowledge creation and translation can and should involve all members of a scholarly community, including students and staff.They can be scholarly, but they do not have to be.Dick, thoughtful and scholarly, was in the depths of a bitterness and despair reached by few of those around him.There is much scholarly debate concerning the order of publication of Tacitus’ works; traditional dates are given here.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “scholarly”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “scholarly” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu 1 tỷ từ.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “scholarly” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về scholarly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. scholarly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
scholarly có nghĩa chính là: đặc điểm của học giả hoặc học giả. Định nghĩa tiếng Anh: "characteristic of scholars or scholarship".
2. scholarly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
scholarly là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của scholarly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), scholarly được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈskɑlɚli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. scholarly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ scholarly được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của scholarly gồm những dạng nào?
Từ scholarly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với scholarly là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: scholarly publishing, scholarly communications, scholarly attainments, reassembling scholarly, scholarly journals.
7. scholarly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến scholarly?
Từ scholarly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với scholarly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""His delivery," says a candid and scholarly critic, "was rather earnest than passionate.". Câu văn minh họa cách dùng scholarly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng scholarly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.