E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: commercial

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “commercial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

commercial travellerlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 359 lần
commercial advertiserlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
commercial intercourselogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
commercial transactionslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
commercial enterpriselogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
commercial travelerlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
commercial prosperitylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
commercial interestslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 275 lần
commercial pursuitslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
commercial stationslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
commercial purposeslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
commercial treatylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần

Đối chiếu cách dùng của commercial

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.