Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “boast”

246 câu thật có từ boast hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: boast nghĩa là khoe khoang. boast là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: show off. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ boast

Danh sách câu dẫn chứng (17 câu)

Từ hay đi cùng boast

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
idle boast110 lần
proudest boast53 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ boast

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ boast trong kho câu?
Kho câu có 246 câu có từ boast hoặc các dạng của từ, trích từ 220 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ boast xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ boast gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 91 câu, rồi Bậc B1 với 59 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ boast?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ boast: Câu phủ định (63 câu), can và could (56 câu), Quá khứ đơn (33 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.