Câu tiếng Anh có từ “boast”
242 câu thật có từ boast hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: boast nghĩa là khoe khoang. boast là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: show off. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ boast
Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)
Từ hay đi cùng boast
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| idle boast | 110 lần |
| proudest boast | 53 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ boast
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ boast trong kho câu?
- Kho câu có 242 câu có từ boast hoặc các dạng của từ, trích từ 216 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ boast xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ boast gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 90 câu, rồi Bậc B1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ boast?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ boast: Câu phủ định (61 câu), can và could (55 câu), Quá khứ đơn (33 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.