Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ridge”

324 câu thật có từ ridge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ridge nghĩa là sườn núi. ridge là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a long narrow natural elevation or striation. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ridge

Danh sách câu dẫn chứng (15 câu)

Từ hay đi cùng ridge

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
articular ridge274 lần
ridge pole442 lần
rocky ridge319 lần
adductor ridge153 lần
dividing ridge166 lần
mountain ridge442 lần
missionary ridge146 lần
sandy ridge166 lần
blue ridge664 lần
sand ridge245 lần
pea ridge87 lần
wooded ridge95 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ridge

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ridge trong kho câu?
Kho câu có 324 câu có từ ridge hoặc các dạng của từ, trích từ 223 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ridge xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ridge gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 117 câu, rồi Bậc C1 với 114 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ridge?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ridge: Quá khứ đơn (45 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (43 câu), Câu phủ định (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.