pi
danh từ- pis
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
pi nghĩa là số pi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
danh từ
the ratio of the circumference to the diameter of a circle
→tỷ lệ giữa chu vi với đường kính của một vòng tròn
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)pi bast110 lần trong kho sáchpi aller99 lần trong kho sáchpi ces90 lần trong kho sáchraspberry pi76 lần trong kho sáchpi sudski57 lần trong kho sáchpi ce125 lần trong kho sáchtant pi60 lần trong kho sáchfray pi97 lần trong kho sách - 2B2
danh từ
someone who can be employed as a detective to collect information
→một người có thể được thuê làm thám tử để thu thập thông tin
Đồng nghĩa:private detective, private eye, private investigator, operative, shamus, sherlock - 3B2
danh từ
the scientist in charge of an experiment or research project
→nhà khoa học phụ trách một thí nghiệm hoặc dự án nghiên cứu
Đồng nghĩa:principal investigator
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pi và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
PIs can be viewed as ridiculous, manipulative, and frustrating, meaning, if there is a strong therapeutic alliance these techniques can be very effective.PI có thể bị coi là lố bịch, lôi kéo và gây khó chịu, nghĩa là nếu có một liên minh trị liệu mạnh mẽ thì những kỹ thuật này có thể rất hiệu quả.
And Daddy, he says why didn't I call out like he told me 'Pi-lot!' so he could hear?..."Và bố ơi, bố nói sao con không gọi lớn như bố đã nói với con 'Pi-lot!' để anh ấy có thể nghe thấy?..."
In the city of Pi-Bast and its environs the concourse of people had begun, because of heat, to diminish.Tại thành phố Pi-Bast và vùng phụ cận, lượng người tập trung đông đúc vì nắng nóng đã bắt đầu giảm bớt.
When Piłsudski returned to Poland, he was celebrated by many happy people.Khi Piłsudski trở lại Ba Lan, nhiều người vui mừng chúc mừng anh.
She added after a short silence: "To the crow somewhere God sent a pi-ece of cheese.But the girl knew better; and when at length she sat herself down beside them she inquired quickly: “Who are these people, Piñone?The Piékanns had formed their camp on the slope of a wooded hill.Child of Aniwee and Piñone, where art thou, my beautiful?”In the above example Pi is hidden and every thing else from the math package is imported into the scope.Piñera also danced a "pie" of , Chile's national dance, with Government Spokeswoman .We saw it all, him hugging his wife Monica and his son Byron," said President Piñera shortly after the first rescue.For example, when the problem is asked for the area of a square, there's no way any signs of a pi could appear.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “pi”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pi” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về pi (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pi nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pi có nghĩa chính là: tỷ lệ giữa chu vi với đường kính của một vòng tròn. Định nghĩa tiếng Anh: "the ratio of the circumference to the diameter of a circle".
2. pi thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pi là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pi theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pi được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpaɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pi thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pi được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pi gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pi gồm: pis.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pi là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: pi bast, pi aller, pi ces, raspberry pi, pi sudski.
7. pi có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: private detective, private eye, private investigator, operative, shamus. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pi?
Từ pi xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pi đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "PIs can be viewed as ridiculous, manipulative, and frustrating, meaning, if there is a strong therapeutic alliance these techniques can be very effective." (Dịch nghĩa: PI có thể bị coi là lố bịch, lôi kéo và gây khó chịu, nghĩa là nếu có một liên minh trị liệu mạnh mẽ thì những kỹ thuật này có thể rất hiệu quả.). Câu văn minh họa cách dùng pi làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pi?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.