Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

pi

danh từ
B2
US/ˈpaɪ/
pis

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

pi nghĩa là số pi.

Thuộc:Academic Word List (AWL)•Xuất hiện trong:Từ vựng học thuật (NAWL)

pi là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the ratio of the circumference to the diameter of a circle.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    danh từ

    B2

    the ratio of the circumference to the diameter of a circle

    →

    tỷ lệ giữa chu vi với đường kính của một vòng tròn

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    pi bast
    110 lần trong kho sách
    pi aller
    99 lần trong kho sách
    pi ces
    90 lần trong kho sách
    raspberry pi
    76 lần trong kho sách
    pi sudski
    57 lần trong kho sách
    pi ce
    125 lần trong kho sách
    tant pi
    60 lần trong kho sách
    fray pi
    97 lần trong kho sách
  2. 2

    danh từ

    B2

    someone who can be employed as a detective to collect information

    →

    một người có thể được thuê làm thám tử để thu thập thông tin

    Đồng nghĩa:private detective, private eye, private investigator, operative, shamus, sherlock
  3. 3

    danh từ

    B2

    the scientist in charge of an experiment or research project

    →

    nhà khoa học phụ trách một thí nghiệm hoặc dự án nghiên cứu

    Đồng nghĩa:principal investigator
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
pis
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

12 câu tiêu biểu có chứa pi và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

PIs can be viewed as ridiculous, manipulative, and frustrating, meaning, if there is a strong therapeutic alliance these techniques can be very effective.

PI có thể bị coi là lố bịch, lôi kéo và gây khó chịu, nghĩa là nếu có một liên minh trị liệu mạnh mẽ thì những kỹ thuật này có thể rất hiệu quả.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Paradoxical interventions
And Daddy, he says why didn't I call out like he told me 'Pi-lot!' so he could hear?..."

Và bố ơi, bố nói sao con không gọi lớn như bố đã nói với con 'Pi-lot!' để anh ấy có thể nghe thấy?..."

De Morgan, William, It Never Can Happen Again, Nguyên văn tác phẩm
In the city of Pi-Bast and its environs the concourse of people had begun, because of heat, to diminish.

Tại thành phố Pi-Bast và vùng phụ cận, lượng người tập trung đông đúc vì nắng nóng đã bắt đầu giảm bớt.

Prus, Bolesław, The Pharaoh and the Priest: An Historical Novel of Ancient Egypt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When Piłsudski returned to Poland, he was celebrated by many happy people.

Khi Piłsudski trở lại Ba Lan, nhiều người vui mừng chúc mừng anh.

Wikipedia contributors, Józef Piłsudski
She added after a short silence: "To the crow somewhere God sent a pi-ece of cheese.
Chekhov, Anton Pavlovich, The House with the Mezzanine and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the girl knew better; and when at length she sat herself down beside them she inquired quickly: “Who are these people, Piñone?
Dixie, Florence, Lady, Aniwee; or, the Warrior Queen A tale of the Araucanian Indians and the mythical Trauco people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Piékanns had formed their camp on the slope of a wooded hill.
Aimard, Gustave, The Prairie Flower: A Tale of the Indian Border
Child of Aniwee and Piñone, where art thou, my beautiful?”
Dixie, Florence, Lady, Aniwee; or, the Warrior Queen A tale of the Araucanian Indians and the mythical Trauco people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the above example Pi is hidden and every thing else from the math package is imported into the scope.
Wikimedia contributors, Scala/Import
Piñera also danced a "pie" of , Chile's national dance, with Government Spokeswoman .
Wikimedia contributors, 200 candles: Chileans celebrate country's Bicentennial
We saw it all, him hugging his wife Monica and his son Byron," said President Piñera shortly after the first rescue.
Wikimedia contributors, Copiapó, Chile mining accident: in depth
For example, when the problem is asked for the area of a square, there's no way any signs of a pi could appear.
Wikimedia contributors, SAT Study Guide/Part 1 - Strategies for Test-takers

Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “pi”

Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

Câu hỏi thường gặp về pi (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. pi nghĩa là gì trong tiếng Việt?

pi có nghĩa chính là: tỷ lệ giữa chu vi với đường kính của một vòng tròn. Định nghĩa tiếng Anh: "the ratio of the circumference to the diameter of a circle".

2. pi thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

pi là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của pi theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pi được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpaɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. pi thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ pi được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của pi gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của pi gồm: pis.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pi là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: pi bast, pi aller, pi ces, raspberry pi, pi sudski.

7. pi có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: private detective, private eye, private investigator, operative, shamus. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pi?

Từ pi xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với pi đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "PIs can be viewed as ridiculous, manipulative, and frustrating, meaning, if there is a strong therapeutic alliance these techniques can be very effective." (Dịch nghĩa: PI có thể bị coi là lố bịch, lôi kéo và gây khó chịu, nghĩa là nếu có một liên minh trị liệu mạnh mẽ thì những kỹ thuật này có thể rất hiệu quả.). Câu văn minh họa cách dùng pi làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pi?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.