E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ridge

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ridge”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ridge”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
articular ridgelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
ridge polelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 442 lần
rocky ridgelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 319 lần
adductor ridgelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
dividing ridgelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
mountain ridgelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 442 lần
missionary ridgelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
sandy ridgelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
blue ridgelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 664 lần
sand ridgelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
pea ridgelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
wooded ridgelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần

Đối chiếu cách dùng của “ridge”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.