Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

tautly

trạng từ
C1
Ý nghĩa trọng tâm

tautly nghĩa là căng thẳng.

tautly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a taut manner.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1trạng từ
    C1

    in a taut manner

    →

    một cách căng thẳng

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (7)

7 câu tiêu biểu có chứa tautly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

You are sitting erect now, with every muscle tautly strung.

Bây giờ bạn đang ngồi thẳng, mọi cơ bắp đều căng ra.

Arthur, T. S. (Timothy Shay), After a shadow, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If this cane is higher than the top wire, cut it at that height and tie it tautly to the wire.

Nếu cây gậy này cao hơn dây trên cùng, hãy cắt nó ở độ cao đó và buộc chặt vào dây.

Wikimedia contributors, Adventist Youth Honors Answer Book/Outdoor Industries/Small Fruit Growing
In fact he had the hand of a giant, and his whole conformation suggested sinew gnarled, twisted, and tautly screwed into human shape.

Trên thực tế, anh ta có bàn tay của một người khổng lồ, và toàn bộ hình dáng của anh ta gợi lên những đường gân xương xẩu, vặn vẹo và vặn chặt thành hình người.

Russell, William Clark, List, Ye Landsmen! A Romance of Incident, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With scarcely a second look at her he drew himself up tautly and said he must be going.
Page, Gertrude, The Rhodesian, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By nine o'clock the planes were tautly spread and the tanks had been filled with gasoline.
Baum, L. Frank (Lyman Frank), The Flying Girl and Her Chum, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In another moment he had both hands upon the iron, and, giving himself a vigorous upward swing, he was soon able to throw his feet over the tautly-strained main-brace.
Collingwood, Harry, The Voyage of the Aurora, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Leading to the veranda was a tautly-stretched rope ladder lashed to eye-bolts let into the natural rock below, and hooked on to the edge of the floor above.
Wise, H. A. (Henry Augustus), Captain Brand of the "Centipede" A Pirate of Eminence in the West Indies: His Love and Exploits, Together with Some Account of the Singular Manner by Which He Departed This Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

Câu hỏi thường gặp về tautly (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. tautly nghĩa là gì trong tiếng Việt?

tautly có nghĩa chính là: một cách căng thẳng. Định nghĩa tiếng Anh: "in a taut manner".

2. tautly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

tautly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của tautly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tautly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. tautly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ tautly được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của tautly gồm những dạng nào?

Từ tautly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tautly là gì?

Từ tautly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. tautly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tautly?

Từ tautly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với tautly đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "You are sitting erect now, with every muscle tautly strung." (Dịch nghĩa: Bây giờ bạn đang ngồi thẳng, mọi cơ bắp đều căng ra.). Câu văn minh họa cách dùng tautly làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tautly?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.