Câu tiếng Anh có từ “ridge”
323 câu thật có từ ridge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: ridge nghĩa là sườn núi. ridge là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a long narrow natural elevation or striation. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ ridge
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Mrs. Patrick at one time owned and occupied the old stone house on top of Winding Ridge.
Từ trong câu: ridge, winding, mr, time, own, occupy, old, stone
Thomas B. Searight, The Old Pike A History of the National Road, with Incidents, Accidents, and Anecdotes Thereon. Nguồn: Project Gutenberg #41799. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
All the home he had was an old, thrown-away sheep wagon down beyond the last ridge toward the valley.
Từ trong câu: ridge, toward, sheep, wagon, home, throw, last, down
Elinore Pruitt Stewart, Letters on an Elk Hunt. Nguồn: Project Gutenberg #28572. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Instead of a passage, a new ridge, sheer and high, stood between them and the sea; they were walled in, and beneath that wall lay their whole little army.
Từ trong câu: passage, ridge, army, instead, new, sheer, high, stand
Charlotte Perkins Gilman, Herland. Nguồn: Project Gutenberg #32. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It had four cross-ridges and was so well preserved that a dentist attempted to make artificial human teeth from it.
Từ trong câu: dentist, four, cross, ridge, well, preserve, attempt, make
Oliver Perry Hay, The Pleistocene of North America and its vertebrated animals from the states east of the Mississippi River and from the Canadian provinces east of longitude 95°. Nguồn: Project Gutenberg #61765. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It is a large valley of a circular form, surrounded by a ridge of rock, of considerable height all round.
Từ trong câu: circular, large, valley, form, surround, ridge, rock, considerable
Strabo, The Geography of Strabo, Volume 3 (of 3) Literally Translated, with Notes. Nguồn: Project Gutenberg #44886. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng ridge
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ ridge
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ridge trong kho câu?
- Kho câu có 323 câu có từ ridge hoặc các dạng của từ, trích từ 222 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ ridge xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ridge gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 116 câu, rồi Bậc C1 với 114 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ridge?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ridge: Quá khứ đơn (45 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (43 câu), Câu phủ định (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.