Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “truck”

345 câu thật có từ truck hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: truck nghĩa là xe tải. truck là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an automotive vehicle suitable for hauling. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ truck

Danh sách câu dẫn chứng (28 câu)

  • It was moved from game to game in trucks to play games at night.

    Từ trong câu: truck, move, game, play, night

    «Kansas City Monarchs», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=993687 (bản sửa đổi 10360806). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The back of the truck is open, like some other types of trucks.

    Từ trong câu: truck, back, open, like, type

    «Pickup truck», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=92644 (bản sửa đổi 11006333). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • It is more of a car-like SUV than a truck sized one.

    Từ trong câu: truck, car, like, size

    «Toyota RAV4», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=105153 (bản sửa đổi 10673004). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • He said, They put them in trucks and take them back to Rafah.

    Từ trong câu: truck, put, take, back

    «Egypt seals border with Gaza after 11 days», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=98509 (bản sửa đổi 4817089). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • Were you there when the truck came up that was driven by Benavides?

    Từ trong câu: truck, come, up, drive

    United States. Warren Commission, Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44007. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The moving trucks come tomorrow and I'm down to working off my five year old netbook.

    Từ trong câu: truck, tomorrow, move, come, down, work, off, five

    «Activities, assignments and assessment/Badges, flipped and peer assessment», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=146665 (bản sửa đổi 1711110). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • The group of men travelled until the truck broke down in Louisisana.

    Từ trong câu: truck, group, man, travel, until, break, down

    «Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Summer II/Section 10/Ed Rutledge», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=265589 (bản sửa đổi 2223228). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • They usually bring everything they need for work in their truck.

    Từ trong câu: truck, usually, bring, everything, need, work

    «Business», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=6642 (bản sửa đổi 10926719). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • It is used by a lot of cars, buses and trucks.

    Từ trong câu: truck, bus, use, lot, car

    «Rohtang Pass», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=123379 (bản sửa đổi 10936108). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • He was a truck driver when he took his first test, on a day off from work.

    Từ trong câu: truck, driver, take, first, test, day, off, work

    «Oberdan Cattani», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=455039 (bản sửa đổi 9975238). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Here is an example of how the truck table might look.

    Từ trong câu: truck, example, table, look

    «WebObjects/EOF/Modeling/GlobalIDs», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=125585 (bản sửa đổi 1582245). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Wait for the truck to stop shaking and the door in the right to open, and get out.

    Từ trong câu: truck, shake, wait, stop, door, right, open, get

    «Pokémon Emerald/Introduction», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=450462 (bản sửa đổi 4298879). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • But all three were much smaller than other trucks.

    Từ trong câu: truck, much, small

    «Chevrolet K5 Blazer», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=504606 (bản sửa đổi 9585165). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The same type of truck can have different bodies.

    Từ trong câu: truck, type, different, body

    «United States Army trucks», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=593764 (bản sửa đổi 10118276). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • I started to go to that truck, that armored truck and close the doors on it, the back doors so it could take off.

    Từ trong câu: truck, start, go, close, door, back, take, off

    United States. Warren Commission, Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44012. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Eleven of the men were found in the back of a truck.

    Từ trong câu: eleven, truck, man, find, back

    «Iraqi police find 14 tortured dead bodies», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=32495 (bản sửa đổi 4820308). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • People ask me what I do, I say, “I drive a garbage truck for the city.” . . .

    Từ trong câu: drive, truck, garbage, people, ask, city

    «The Nature of Work», Organizational Behavior, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/organizational-behavior. · OpenStax · CC BY 4.0

  • Many small boats, aeroplanes, trucks and buses also use it.

    Từ trong câu: boat, truck, bus, aeroplane, many, small, use

    «Internal combustion engines», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=67099 (bản sửa đổi 2721515). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • She sees a girl thrown into a garbage truck.

    Từ trong câu: throw, truck, garbage, see, girl

    «Sam & Cat», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=447892 (bản sửa đổi 10858763). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Tests showed that trucks worked better than horses.

    Từ trong câu: test, show, truck, work, better, horse

    «United States Army trucks», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=593764 (bản sửa đổi 10118276). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • They have an “I Heart Trucking” photo contest.

    Từ trong câu: contest, heart, truck, photo

    «Women in Trucking», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=989838 (bản sửa đổi 10797243). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Light trucks are trucks the size of cars.

    Từ trong câu: size, car, light, truck

    «Truck», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=33110 (bản sửa đổi 11005723). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The two toys make it to the moving truck, but Buzz saves Woody from being eaten by Sid's dog, and is left behind.

    Hai món đồ chơi đến được chiếc xe tải đang di chuyển, nhưng Buzz đã cứu Woody khỏi bị con chó của Sid ăn thịt và bị bỏ lại.

    Từ trong câu: eat, toy, buzz, truck, moving, dog, make, move

    «Buzz Lightyear», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=406764 (bản sửa đổi 10968601). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • They began to use letters to name truck types.

    Từ trong câu: letter, begin, use, name, truck, type

    «United States Army trucks», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=593764 (bản sửa đổi 10118276). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • It focuses on many problems women have if they work in trucking.

    Từ trong câu: focus, many, problem, woman, work, truck

    «Women in Trucking», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=989838 (bản sửa đổi 10797243). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • And Mr. Hall, who is their Dallas representative here, brought the truck down with another driver driving the small one.

    Từ trong câu: driver, mr, hall, representative, bring, truck, down, another

    United States. Warren Commission, Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44012. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The video shows a black man running on the right side of the truck.

    Từ trong câu: run, right, show, black, video, man, side, truck

    «Murder of Ahmaud Arbery», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=757742 (bản sửa đổi 10592575). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Ms. Crabtree leaves to look for help, but she forgets about the children when she meets a truck driver named Marcus.

    Từ trong câu: ms, leave, look, help, forget, child, meet, truck

    «City on the Edge of Forever (South Park)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=873979 (bản sửa đổi 10140859). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng truck

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
pickup truck178 lần
stationary truck206 lần
truck battery378 lần
dump truck61 lần
truck drivers72 lần
motor truck62 lần
garbage truck27 lần
truck wheels80 lần
truck driver89 lần
tow truck31 lần
trailer truck20 lần
craftsman truck19 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ truck

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ truck trong kho câu?
Kho câu có 345 câu có từ truck hoặc các dạng của từ, trích từ 269 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ truck xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ truck gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 85 câu, rồi Bậc B1 với 80 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ truck?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ truck: Quá khứ đơn (40 câu), can và could (27 câu), Câu phủ định (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.