Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: truck

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “truck”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “truck”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
pickup trucklogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
stationary trucklogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
truck batterylogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 378 lần
dump trucklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
truck driverslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
motor trucklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
garbage trucklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
truck wheelslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
truck driverlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
tow trucklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
trailer trucklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
craftsman trucklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của “truck”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.