Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “pavement”

233 câu thật có từ pavement hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: pavement nghĩa là vỉa hè. pavement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the paved surface of a thoroughfare. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ pavement

Danh sách câu dẫn chứng (15 câu)

Từ hay đi cùng pavement

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
mosaic pavement197 lần
marble pavement313 lần
tesselated pavement74 lần
uneven pavement68 lần
asphalt pavement57 lần
stone pavement415 lần
brick pavement95 lần
tessellated pavement45 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ pavement

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ pavement trong kho câu?
Kho câu có 233 câu có từ pavement hoặc các dạng của từ, trích từ 178 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ pavement xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ pavement gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 98 câu, rồi Bậc C1 với 80 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ pavement?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ pavement: Quá khứ đơn (62 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (18 câu), Câu phủ định (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.