E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pavement

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “pavement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pavement”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
mosaic pavementlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
marble pavementlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần
tesselated pavementlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
uneven pavementlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
asphalt pavementlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
stone pavementlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 415 lần
brick pavementlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
tessellated pavementlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần

Đối chiếu cách dùng của “pavement”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.