Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “not”

866 câu thật có từ not hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: not nghĩa là không. not là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: negation of a word or group of words. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ not

Danh sách câu dẫn chứng (17 câu)

Từ hay đi cùng not

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
don not202.637 lần
not know155.830 lần
not think69.443 lần
not see58.855 lần
didn not46.167 lần
not like52.665 lần
not go47.105 lần
won not41.481 lần
not come44.739 lần
not help36.902 lần
need not36.362 lần
not understand35.636 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ not

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ not trong kho câu?
Kho câu có 866 câu có từ not hoặc các dạng của từ, trích từ 471 tác phẩm và tài liệu. 23 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ not xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ not gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 237 câu, rồi Bậc B1 với 129 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ not?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ not: Câu phủ định (410 câu), Quá khứ đơn (117 câu), can và could (66 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.