E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: not

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “not”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “not”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
don notlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202.637 lần
not knowlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155.830 lần
not thinklogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69.443 lần
not seelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58.855 lần
didn notlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46.167 lần
not likelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52.665 lần
not gologDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47.105 lần
won notlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41.481 lần
not comelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44.739 lần
not helplogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36.902 lần
need notlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36.362 lần
not understandlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35.636 lần

Đối chiếu cách dùng của “not”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.