E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cycle”

435 câu thật có từ cycle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cycle nghĩa là chu kỳ. cycle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an interval during which a recurring sequence of events occurs. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cycle

Danh sách câu dẫn chứng (15 câu)

Từ hay đi cùng cycle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
menstrual cycle236 lần
cycle uses573 lần
krebs cycle115 lần
heat cycle571 lần
motor cycle214 lần
acid cycle176 lần
cell cycle259 lần
saros cycle61 lần
cycle chums66 lần
vicious cycle84 lần
cycle ergometer53 lần
tca cycle52 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cycle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cycle trong kho câu?
Kho câu có 435 câu có từ cycle hoặc các dạng của từ, trích từ 380 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cycle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cycle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 169 câu, rồi Bậc B1 với 130 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cycle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cycle: can và could (31 câu), Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.