Cụm từ đi cùng với: cycle
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cycle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
menstrual cyclelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 236 lần
cycle useslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 573 lần
krebs cyclelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
heat cyclelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 571 lần
motor cyclelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
acid cyclelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
cell cyclelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
saros cyclelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
cycle chumslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
vicious cyclelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
cycle ergometerlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
tca cyclelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
Đối chiếu cách dùng của cycle
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.