Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “alert”

260 câu thật có từ alert hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: alert nghĩa là báo động. alert là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: warn or arouse to a sense of danger or call to a state of preparedness. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ alert

Danh sách câu dẫn chứng (15 câu)

Từ hay đi cùng alert

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
keenly alert64 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ alert

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ alert trong kho câu?
Kho câu có 260 câu có từ alert hoặc các dạng của từ, trích từ 228 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ alert xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ alert gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 101 câu, rồi Bậc C1 với 101 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ alert?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ alert: Quá khứ đơn (38 câu), Quá khứ hoàn thành (18 câu), Câu phủ định (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.