Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wheel”

1.032 câu thật có từ wheel hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wheel nghĩa là bánh xe. wheel là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a simple machine consisting of a circular frame with spokes (or a solid disc) that can rotate on a shaft or axle (as in vehicles or other machines). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wheel

Danh sách câu dẫn chứng (1.032 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng wheel nằm ở trang từ điển: wheel đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ wheel

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wheel trong kho câu?
Kho câu có 1.032 câu có từ wheel hoặc các dạng của từ, trích từ 647 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ wheel xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wheel gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 315 câu, rồi Bậc B2 với 169 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.