Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “proclaim”

231 câu thật có từ proclaim hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: proclaim nghĩa là tuyên bố. proclaim là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: declare formally; declare someone to be something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ proclaim

Danh sách câu dẫn chứng (16 câu)

Từ hay đi cùng proclaim

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
loudly proclaim168 lần
publicly proclaim96 lần
proclaim aloud154 lần
openly proclaim82 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ proclaim

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ proclaim trong kho câu?
Kho câu có 231 câu có từ proclaim hoặc các dạng của từ, trích từ 211 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ proclaim xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ proclaim gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 91 câu, rồi Bậc B1 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ proclaim?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ proclaim: Quá khứ đơn (41 câu), Câu phủ định (28 câu), Tương lai với will (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.