Cụm từ đi cùng với: proclaim
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “proclaim”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “proclaim”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghéploudly proclaimlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
publicly proclaimlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
proclaim aloudlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
openly proclaimlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
Đối chiếu cách dùng của “proclaim”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.