salvation
danh từ- salvations
salvation nghĩa là sự cứu rỗi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
(theology) the act of delivering from sin or saving from evil
→(thần học) hành động giải thoát khỏi tội lỗi hoặc cứu khỏi điều ác
Đồng nghĩa:redemptionCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)soul's salvation132 lần trong kho sácheternal salvation350 lần trong kho sáchsalvation army643 lần trong kho sáchsalvation of souls155 lần trong kho sáchunto salvation182 lần trong kho sáchtidings of salvation97 lần trong kho sáchsalvation yeo34 lần trong kho sáchsalvation of sinners43 lần trong kho sách - 2danh từC1
a means of preserving from harm or unpleasantness
→một phương tiện để bảo vệ khỏi bị tổn hại hoặc khó chịu
- 3danh từC1
the state of being saved or preserved from harm
→tình trạng được cứu hoặc được bảo vệ khỏi bị tổn hại
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa salvation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Then, I ask you, in the name of common sense, how does predestination prevent his salvation?”Of a truth he will be the salvation of France."Sự thật là ông ấy sẽ là sự cứu rỗi của nước Pháp.”
Pluralism actually demands them, since it makes the world's salvation depend upon the energizing of its several parts, among which we are.Here, by the worship of God, and the fruit of faith, provision is made for eternal salvation.Shall we see the children who grow up without sin unto salvation?Chúng ta sẽ thấy những đứa trẻ lớn lên không phạm tội để được cứu rỗi chứ?
And salvation comes by none other, for there is no other name under heaven revealed among men through which we can be saved."Và sự cứu rỗi không đến bởi ai khác, vì dưới trời không có danh nào khác được bày tỏ giữa loài người để chúng ta có thể nhờ đó mà được cứu.”
Without religious worship all are agreed that there can be no salvation for man, no order in society.Where faith without reason can be a man's salvation, we must do as the birds do, pray to God, compose verses."The noble-hearted young farmer calmly handed her the scrap of paper which might have been the means of his own salvation.“It is,” said Severus, “as the emblem of regeneration by water and the Holy Spirit; and of the salvation of the world.And wherever you may be, and whatever may happen to you, we will pray to God every day for the salvation of your soul....”Whoever wishes to honor monuments of human salvation would only approach it on their knees.Câu hỏi thường gặp về salvation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. salvation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
salvation có nghĩa chính là: (thần học) hành động giải thoát khỏi tội lỗi hoặc cứu khỏi điều ác. Định nghĩa tiếng Anh: "(theology) the act of delivering from sin or saving from evil".
2. salvation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
salvation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của salvation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), salvation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /sælˈveɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. salvation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ salvation được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của salvation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của salvation gồm: salvations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với salvation là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: soul's salvation, eternal salvation, salvation army, salvation of souls, unto salvation.
7. salvation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: redemption. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến salvation?
Từ salvation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với salvation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Then, I ask you, in the name of common sense, how does predestination prevent his salvation?”". Câu văn minh họa cách dùng salvation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng salvation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.