Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

chaotic

tính từ
B2
US/keɪˈɑtɪk/
Ý nghĩa trọng tâm

chaotic nghĩa là hỗn loạn.

chaotic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: lacking a visible order or organization.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    B2

    lacking a visible order or organization

    →

    thiếu một trật tự hoặc tổ chức hữu hình

    Đồng nghĩa:helter-skelter
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)
    chaotic jumble
    6 lần trong kho sách
  2. 2tính từ
    B2

    completely unordered and unpredictable and confusing

    →

    hoàn toàn không có thứ tự và không thể đoán trước và khó hiểu

    Đồng nghĩa:disorderly
  3. 3tính từ
    B2

    of or relating to a sensitive dependence on initial conditions

    →

    thuộc hoặc liên quan đến sự phụ thuộc nhạy cảm vào các điều kiện ban đầu

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa chaotic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

They repeat the work of God the Creator: chaotic sameness becomes diverse; the heavenly firmament mounts on high; there is Light and there is Darkness.

Họ lặp lại công việc của Thiên Chúa Đấng Tạo Hóa: sự giống nhau hỗn loạn trở nên đa dạng; bầu trời cao ngất ngưởng; có Ánh sáng và có Bóng tối.

White, William Hale, More Pages from a Journal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Outside the window the same chaotic sweep and whirl of the atmosphere prevailed.

Bên ngoài cửa sổ, bầu không khí hỗn loạn và xoáy lốc tương tự vẫn ngự trị.

Dougall, L. (Lily), A Dozen Ways Of Love, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For this reason, teepee fires often devolve into a chaotic heap.

Vì lý do này, các vụ cháy teepee thường biến thành một đống hỗn loạn.

Wikimedia contributors, Adventist Youth Honors Answer Book/Camping/Fire/Teepee
A chaotic scene developed inside the convention hall and outside at Grant Park, where the protesters camped.
OpenStax, Coming Apart, Coming Together (U.S. History)
Seldom was there seen such a charge; issuing in such deluges of wreck, of chaotic flight, or chaotic refusal to fly.
Carlyle, Thomas, History of Friedrich II of Prussia — Volume 18
Some tender scenes yet find their place amid the debris of this chaotic state.
Lever, Charles, The Confessions of Harry Lorrequer — Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His suspicions and apprehensions were all as yet chaotic and formless, and he was very far from fearing that Escombe's life was in danger.
Collingwood, Harry, Harry Escombe: A Tale of Adventure in Peru, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One corner remains formally open, and is registered rather than asserted: recoverability under certified deterministic-chaotic basis dynamics has not been directly tested.
Wikimedia contributors, The Ignorant Observer Framework
Many sought to find a fortune through risky and chaotic “wildcatting,” or drilling exploratory oil wells, hoping to strike it rich.
OpenStax, From Invention to Industrial Growth (U.S. History)
She was difficult to educate, but even the toil of reducing these chaotic talents to order was a pleasure.
Hillern, Wilhelmine von, A Twofold Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Another school of thought argues that war can be seen as an outgrowth of economic competition in a chaotic and competitive international system.
Wikimedia contributors, International Relations/The Causes of War
The next afternoon the vicarage drawing-room presented a rather chaotic appearance, as Mrs Thornton and her assistants prepared the important couches.
Vaizey, George de Horne, Mrs., The Fortunes of the Farrells, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về chaotic (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. chaotic nghĩa là gì trong tiếng Việt?

chaotic có nghĩa chính là: thiếu một trật tự hoặc tổ chức hữu hình. Định nghĩa tiếng Anh: "lacking a visible order or organization".

2. chaotic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

chaotic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của chaotic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), chaotic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /keɪˈɑtɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. chaotic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ chaotic được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của chaotic gồm những dạng nào?

Từ chaotic có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với chaotic là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: chaotic jumble.

7. chaotic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: helter-skelter, disorderly. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến chaotic?

Từ chaotic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với chaotic đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "They repeat the work of God the Creator: chaotic sameness becomes diverse; the heavenly firmament mounts on high; there is Light and there is Darkness." (Dịch nghĩa: Họ lặp lại công việc của Thiên Chúa Đấng Tạo Hóa: sự giống nhau hỗn loạn trở nên đa dạng; bầu trời cao ngất ngưởng; có Ánh sáng và có Bóng tối.). Câu văn minh họa cách dùng chaotic làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng chaotic?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.