Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

superficially

trạng từ
C1
US/ˈsupɚˌfɪʃəli/
Ý nghĩa trọng tâm

superficially nghĩa là bề ngoài.

superficially là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a superficial manner.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1trạng từ
    C1

    in a superficial manner

    →

    một cách hời hợt

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa superficially và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

She and Orange had not been more than superficially friendly.

Cô và Orange không thân thiện hơn bề ngoài.

Baring-Gould, S. (Sabine), John Herring: A West of England Romance. Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Superficially she was like the women he had met in the Eastern cities.

Nhìn bề ngoài cô ấy giống những người phụ nữ anh đã gặp ở các thành phố phía Đông.

Phillips, David Graham, Golden Fleece: The American Adventures of a Fortune Hunting Earl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Not superficially, of course; to the casual eye it would have been perfectly commonplace.
James, Henry, The Path Of Duty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Notability is easy to think about superficially but difficult to apply or cleanly define in the abstract.

Độ nổi bật dễ dàng được nghĩ đến một cách hời hợt nhưng lại khó áp dụng hoặc xác định rõ ràng trong phần tóm tắt.

Wikimedia contributors, How Wikipedia Works/Chapter 1
Including Doctor Parkhurst, that strong and brave and excellent citizen, but superficially educated.
Twain, Mark, Mark Twain's Speeches, Nguyên văn tác phẩm
Hence, most of them have touched but superficially on the "Great Mortality" of the fourteenth century.
Hecker, J. F. C. (Justus Friedrich Carl), The Black Death, and The Dancing Mania, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His world, like most worlds, had been superficially a disappointment.
Howells, William Dean, A Hazard of New Fortunes — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Dr. Bacon was then searched, even more superficially; but as the hand passed over the waistcoat pocket, something jingled.
Brayman, James O., Thrilling Adventures by Land and Sea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This was really better, no doubt, but superficially it moved—and I admit with the last inconsequence—one’s pity.
James, Henry, The Patagonia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is strange how this coincides superficially with Christian ideas.
Benson, Robert Hugh, Lord of the World, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Superficially, but only superficially, this is a very material age.
Thorne, Guy, The Angel, Nguyên văn tác phẩm
We do not make our lives superficially picturesque by apostrophising the shade of a dead mother.
Merriman, Henry Seton, From One Generation to Another, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về superficially (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. superficially nghĩa là gì trong tiếng Việt?

superficially có nghĩa chính là: một cách hời hợt. Định nghĩa tiếng Anh: "in a superficial manner".

2. superficially thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

superficially là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của superficially theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), superficially được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsupɚˌfɪʃəli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. superficially thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ superficially được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của superficially gồm những dạng nào?

Từ superficially có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với superficially là gì?

Từ superficially thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. superficially có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến superficially?

Từ superficially xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với superficially đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "She and Orange had not been more than superficially friendly." (Dịch nghĩa: Cô và Orange không thân thiện hơn bề ngoài.). Câu văn minh họa cách dùng superficially làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng superficially?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.