E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ticket”

359 câu thật có từ ticket hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ticket nghĩa là vé. ticket là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a commercial document showing that the holder is entitled to something (as to ride on public transportation or to enter a public entertainment). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ticket

Danh sách câu dẫn chứng (16 câu)

Từ hay đi cùng ticket

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
lottery ticket400 lần
ticket seller87 lần
pawn ticket93 lần
ticket of admission111 lần
railway ticket142 lần
ticket collector66 lần
railroad ticket102 lần
democratic ticket89 lần
ticket sales70 lần
class ticket285 lần
republican ticket80 lần
ticket holders49 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ticket

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ticket trong kho câu?
Kho câu có 359 câu có từ ticket hoặc các dạng của từ, trích từ 287 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ticket xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ticket gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 95 câu, rồi Bậc C1 với 75 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ticket?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ticket: Quá khứ đơn (58 câu), Câu phủ định (37 câu), can và could (24 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.