celebration
danh từA1- celebrations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
celebration nghĩa là lễ kỷ niệm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
celebration là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a joyful occasion for special festivities to mark some happy event.
Các nét nghĩa của từ celebration
- 1
danh từA1
a joyful occasion for special festivities to mark some happy event
một dịp vui vẻ cho các lễ hội đặc biệt để đánh dấu một sự kiện hạnh phúc nào đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa jubilation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
jubilee celebration62 lần trong kho sách
centennial celebration40 lần trong kho sách
anniversary celebration47 lần trong kho sách
centenary celebration22 lần trong kho sách
birthday celebration69 lần trong kho sách
annual celebration41 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
any joyous diversion
bất kỳ sự chuyển hướng vui vẻ nàodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa festivity
- 3
danh từA1
the public performance of a sacrament or solemn ceremony with all appropriate ritual
việc cử hành công khai một bí tích hoặc buổi lễ trọng thể với mọi nghi lễ thích hợpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa solemnization · solemnisation
Câu hỏi thường gặp về celebration
celebration nghĩa là gì?
celebration nghĩa là lễ kỷ niệm (bản dịch máy, chưa biên tập). celebration là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a joyful occasion for special festivities to mark some happy event.
celebration dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ celebration có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
celebration được dùng trong câu như thế nào?
The inaugural address focuses on the celebration of American history and the glorious past of the nation. («Editing Internet Texts/American Exceptionalism and National Myths in John F. Kennedy's Rhetoric/American Presidential Rhetoric», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=221849 (bản sửa đổi 2535101).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/celebration, mã đối chiếu EV-BA245A17. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng