E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ticket

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ticket”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ticket”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
lottery ticketlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 400 lần
ticket sellerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
pawn ticketlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
ticket of admissionlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 111 lần
railway ticketlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
ticket collectorlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
railroad ticketlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
democratic ticketlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
ticket saleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
class ticketlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
republican ticketlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
ticket holderslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần

Đối chiếu cách dùng của “ticket”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.