Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lament”

158 câu thật có từ lament hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lament nghĩa là than thở. lament là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: express grief verbally. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lament

Danh sách câu dẫn chứng (15 câu)

Từ hay đi cùng lament

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bitterly lament150 lần
lament the loss233 lần
sincerely lament56 lần
pathetically lament29 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lament

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lament trong kho câu?
Kho câu có 158 câu có từ lament hoặc các dạng của từ, trích từ 140 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lament xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lament gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 95 câu, rồi Bậc C1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lament?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lament: Quá khứ đơn (26 câu), Câu phủ định (25 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.