E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “exception”

482 câu thật có từ exception hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: exception nghĩa là ngoại lệ. exception là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a deliberate act of omission. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ exception

Danh sách câu dẫn chứng (17 câu)

Từ hay đi cùng exception

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
notable exception248 lần
rare exception376 lần
single exception695 lần
sole exception157 lần
solitary exception150 lần
exception handling86 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ exception

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ exception trong kho câu?
Kho câu có 482 câu có từ exception hoặc các dạng của từ, trích từ 430 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ exception xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ exception gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 190 câu, rồi Bậc B2 với 172 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ exception?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ exception: Câu phủ định (69 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (57 câu), Hiện tại hoàn thành (44 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.