reservation
danh từ- reservations
reservation nghĩa là đặt chỗ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a district that is reserved for particular purpose
→một quận được dành riêng cho mục đích cụ thể
Đồng nghĩa:reserveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)mental reservation399 lần trong kho sáchklamath reservation34 lần trong kho sáchronde reservation17 lần trong kho sáchnavajo reservation18 lần trong kho sáchmescalero reservation11 lần trong kho sáchumatilla reservation10 lần trong kho sáchindian reservation199 lần trong kho sách - 2danh từB1
a statement that limits or restricts some claim
→một tuyên bố giới hạn hoặc hạn chế một số yêu cầu bồi thường
Đồng nghĩa:qualification - 3danh từB1
an unstated doubt that prevents you from accepting something wholeheartedly
→một sự nghi ngờ không nói ra khiến bạn không thể toàn tâm chấp nhận điều gì đó
Đồng nghĩa:mental reservation, arriere pensee
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa reservation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
According to the federal government’s own laws, tribal reservations are federal trust lands with sovereignty on par of that of the states.Theo luật riêng của chính phủ liên bang, khu bảo tồn bộ lạc là vùng đất ủy thác của liên bang có chủ quyền ngang bằng với các bang.
"Reservation" is a term applied to the limits of an Army post."Bảo lưu" là một thuật ngữ được áp dụng cho giới hạn của một đồn quân đội.
This young man established a Reservation on the border of a tule lake, shut in by a crescent of low sage-brush hills.Chàng trai trẻ này đã thành lập một Khu bảo tồn ở rìa hồ Tule, bị bao bọc bởi một dãy đồi thấp có cây xô thơm hình lưỡi liềm.
I replied to the Captain with such reservations as a brief survey of these principles dictated.Tôi trả lời Thuyền trưởng với sự dè dặt như một bản khảo sát ngắn gọn về những nguyên tắc này.
Where it in considered necessary, army reservations set out in the Crown grants are withheld.What are them redskins doing down here, off the reservation?" demanded Jake.Kah-go-mish had declared that he would never return to the Reservation.She began, timidly at first, to talk about herself, yet with feminine reservation."There was a mental reservation; yet my observation was true in a general sense.She took to Margot, and Margot, with some reservations, took to her.They were initially told they would receive their reservation land, but the government later told them the land would be sold.“I was going to say--surely he makes that one reservation!” she said.Câu hỏi thường gặp về reservation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. reservation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
reservation có nghĩa chính là: một quận được dành riêng cho mục đích cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "a district that is reserved for particular purpose".
2. reservation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
reservation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của reservation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), reservation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɹɛzɚˈveɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. reservation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ reservation được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của reservation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của reservation gồm: reservations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với reservation là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: mental reservation, klamath reservation, ronde reservation, navajo reservation, mescalero reservation.
7. reservation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: reserve, qualification, mental reservation, arriere pensee. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến reservation?
Từ reservation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với reservation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "According to the federal government’s own laws, tribal reservations are federal trust lands with sovereignty on par of that of the states." (Dịch nghĩa: Theo luật riêng của chính phủ liên bang, khu bảo tồn bộ lạc là vùng đất ủy thác của liên bang có chủ quyền ngang bằng với các bang.). Câu văn minh họa cách dùng reservation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng reservation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.