E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “enterprise”

448 câu thật có từ enterprise hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: enterprise nghĩa là doanh nghiệp. enterprise là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a purposeful or industrious undertaking (especially one that requires effort or boldness). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ enterprise

Danh sách câu dẫn chứng (14 câu)

Từ hay đi cùng enterprise

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
commercial enterprise324 lần
perilous enterprise182 lần
hazardous enterprise145 lần
missionary enterprise140 lần
industrial enterprise126 lần
private enterprise359 lần
daring enterprise166 lần
desperate enterprise193 lần
bold enterprise156 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ enterprise

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ enterprise trong kho câu?
Kho câu có 448 câu có từ enterprise hoặc các dạng của từ, trích từ 346 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ enterprise xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ enterprise gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 204 câu, rồi Bậc C1 với 136 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ enterprise?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ enterprise: Câu phủ định (57 câu), Quá khứ đơn (48 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (37 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.