Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B2 số 51

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “enquire”?

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a vertical flue that provides a path through which smoke from a fire is carried away through the wall or roof of a building”

Đang tải đề...