Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “retrospect”

117 câu thật có từ retrospect hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: retrospect nghĩa là nhìn lại. retrospect là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: contemplation of things past. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ retrospect

Danh sách câu dẫn chứng (15 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ retrospect

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ retrospect trong kho câu?
Kho câu có 117 câu có từ retrospect hoặc các dạng của từ, trích từ 108 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ retrospect xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ retrospect gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 38 câu, rồi Bậc C1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ retrospect?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ retrospect: Quá khứ đơn (15 câu), can và could (13 câu), Câu phủ định (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.