E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “relieve”

526 câu thật có từ relieve hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: relieve nghĩa là giảm bớt. relieve là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: provide physical relief, as from pain. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ relieve

Danh sách câu dẫn chứng (13 câu)

Từ hay đi cùng relieve

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
greatly relieve1.133 lần
relieve the monotony260 lần
immensely relieve176 lần
somewhat relieve431 lần
relieve the tedium124 lần
considerably relieve158 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ relieve

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ relieve trong kho câu?
Kho câu có 526 câu có từ relieve hoặc các dạng của từ, trích từ 401 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ relieve xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ relieve gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 196 câu, rồi Bậc B2 với 190 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ relieve?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ relieve: Quá khứ đơn (77 câu), Câu phủ định (63 câu), can và could (41 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.