E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: relieve

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “relieve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “relieve”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
greatly relievelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.133 lần
relieve the monotonylogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 260 lần
immensely relievelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
somewhat relievelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
relieve the tediumlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 124 lần
considerably relievelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần

Đối chiếu cách dùng của “relieve”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.