E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “isolate”

259 câu thật có từ isolate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: isolate nghĩa là cô lập. isolate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: place or set apart. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ isolate

Danh sách câu dẫn chứng (14 câu)

Từ hay đi cùng isolate

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
thin isolate494 lần
isolate square495 lần
socially isolate48 lần
reproductively isolate27 lần
completely isolate159 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ isolate

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ isolate trong kho câu?
Kho câu có 259 câu có từ isolate hoặc các dạng của từ, trích từ 251 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ isolate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ isolate gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 184 câu, rồi Bậc C2 với 16 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ isolate?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ isolate: Câu phủ định (48 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (25 câu), can và could (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.