Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

catastrophically

trạng từ
C2

Ý nghĩa trọng tâm & Định nghĩa cốt lõi

catastrophically nghĩa là một cách thảm khốc.

catastrophically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: with unfortunate consequences.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    trạng từ

    C2

    with unfortunate consequences

    →

    với những hậu quả đáng tiếc

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (10)

10 câu tiêu biểu có chứa catastrophically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Rather, it is the ultimate evolutionary experiment, and whether it proves to be beneficially or catastrophically successful, the experiment is occurring on a grand scale.

Đúng hơn, nó là cuộc thử nghiệm tiến hóa cuối cùng, và dù nó chứng tỏ là thành công về mặt lợi ích hay tai hại, thì cuộc thử nghiệm đó đang diễn ra trên quy mô lớn.

Wikimedia contributors, Northern Arizona University/Environmental Ethics/Journals/Reid's Journal
The drilling crew became accustomed to the deviation from standard safety protocol, until it failed catastrophically.

Đội khoan đã quen với việc đi chệch khỏi quy trình an toàn tiêu chuẩn cho đến khi nó thất bại thảm hại.

Wikimedia contributors, Professionalism/Gepp, Dee, and Lentz, and the leak at Aberdeen Proving Ground
There is no known mechanism by which Crater Lake's water could be catastrophically drained or by which the caldera walls would fail suddenly.

Không có cơ chế nào được biết đến mà nước của Hồ Crater có thể bị rút cạn một cách thảm khốc hoặc khiến các bức tường của miệng núi lửa bị sập đột ngột.

Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/Mount Mazama
For these two reasons, ceramics fail far more catastrophically (suddenly) than metals.
Wikipedia contributors, Ceramic
Drives tend to fail catastrophically, but this is made up for by their low cost, relative longevity if not in use, and high market availability.
Wikimedia contributors, Modern Photography/Storage media
I believe the Russian government has catastrophically failed its athletes.
Wikimedia contributors, Paralympics bans Russian athletes from Rio Games after doping scandal
If the drive has already failed catastrophically, the SMART status may be inaccessible.
Wikimedia contributors, Minimizing Hard Disk Drive Failure and Data Loss/Self-Monitoring, Analysis, and Reporting Technology
Expert systems, because they are focused on a single problem area, tend to fail catastrophically if presented with a problem or information that is outside their domain.
Wikimedia contributors, Expert Systems/Introduction to Expert Systems
As the head of the Mackenzie plume reached the Earth's lithosphere, it spread out and melted catastrophically to form large volumes of basaltic magma.
Wikipedia contributors, Mackenzie Large Igneous Province
If a drive has already failed catastrophically, the SMART status may be inaccessible.
Wikipedia contributors, S.M.A.R.T.

Câu hỏi thường gặp về catastrophically (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. catastrophically nghĩa là gì trong tiếng Việt?

catastrophically có nghĩa chính là: với những hậu quả đáng tiếc. Định nghĩa tiếng Anh: "with unfortunate consequences".

2. catastrophically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

catastrophically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của catastrophically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), catastrophically được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. catastrophically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ catastrophically được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của catastrophically gồm những dạng nào?

Từ catastrophically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với catastrophically là gì?

Từ catastrophically thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. catastrophically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến catastrophically?

Từ catastrophically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với catastrophically đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Rather, it is the ultimate evolutionary experiment, and whether it proves to be beneficially or catastrophically successful, the experiment is occurring on a grand scale." (Dịch nghĩa: Đúng hơn, nó là cuộc thử nghiệm tiến hóa cuối cùng, và dù nó chứng tỏ là thành công về mặt lợi ích hay tai hại, thì cuộc thử nghiệm đó đang diễn ra trên quy mô lớn.). Câu văn minh họa cách dùng catastrophically làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng catastrophically?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.