Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: isolate
Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
thin isolateMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 494 lần
isolate squareMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 495 lần
socially isolateTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 48 lần
reproductively isolateTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 27 lần
completely isolateTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 159 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với isolate
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.