Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “temporarily”

183 câu thật có từ temporarily hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ temporarily

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

Từ hay đi cùng temporarily

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
temporarily suspended80 lần
temporarily disabled30 lần
temporarily suspend19 lần
temporarily insane30 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ temporarily

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ temporarily trong kho câu?
Kho câu có 183 câu có từ temporarily hoặc các dạng của từ, trích từ 177 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ temporarily xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ temporarily gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 77 câu, rồi Bậc B2 với 70 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ temporarily?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ temporarily: Quá khứ đơn (22 câu), Quá khứ hoàn thành (19 câu), can và could (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.