Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: temporarily

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “temporarily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “temporarily”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
temporarily suspendedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
temporarily disabledlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
temporarily suspendlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
temporarily insanelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của “temporarily”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.