Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “retire”

683 câu thật có từ retire hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: retire nghĩa là nghỉ hưu. retire là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go into retirement. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ retire

Danh sách câu dẫn chứng (15 câu)

Từ hay đi cùng retire

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
retire to rest2.890 lần
retire to bed940 lần
retire early663 lần
compelled to retire279 lần
obliged to retire360 lần
retire from playing304 lần
permission to retire230 lần
forced to retire302 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ retire

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ retire trong kho câu?
Kho câu có 683 câu có từ retire hoặc các dạng của từ, trích từ 473 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ retire xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ retire gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 206 câu, rồi Bậc B2 với 125 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ retire?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ retire: Quá khứ đơn (211 câu), Quá khứ hoàn thành (75 câu), Câu phủ định (72 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.