Cụm từ đi cùng với: retire
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “retire”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “retire”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépretire to restlogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.890 lần
retire to bedlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 940 lần
retire earlylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 663 lần
compelled to retirelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 279 lần
obliged to retirelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 360 lần
retire from playinglogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 304 lần
permission to retirelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 230 lần
forced to retirelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 302 lần
Đối chiếu cách dùng của “retire”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.